Bản dịch của từ 覔 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˋmithanh huyền

(Động từ)

01

Mạch; như 'thọc mạch (tìm dò)' mích; như 'xích mích' mịch; như 'mịch cú (tìm câu thơ)'. (Động) §Cũng như mịch . ◇Trần Nhân Tông 陳仁宗: Thụy khởi châm thanh vô mịch xứ 睡起砧聲無覔處 (Nguyệt ) Thức giấc nghe tiếng chày đập vải ở đâu đó.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

覔
Bính âm:
【mì】【ㄇㄧˋ】【MỊCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱不見
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶丨フ一一一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép