Bản dịch của từ 覘 trong tiếng Việt
覘
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chān | ㄔㄢ | N/A | N/A | N/A |
覘 (Động từ)
【chān】
01
Xem lén, nhìn trộm (như từ '觇' chỉ hành động quan sát lén lút)
见“觇”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【chān】【ㄔㄢ】【THIỂM】
- Các biến thể:
- 䀡, 䦓, 佔, 觇
- Hình thái radical:
- ⿰,占,見
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 見
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨フ一丨フ一一一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
襜
鋓
辿
摻
搀
裧
㚲
㢟
攙
掺
緂
觇
覢
視
覴
覿
覥
䙹
覕
覨
䚂
䚇
䚖
䚓
湙
揟
㥋
猳
湍
䟥
嗢
𠖘
詟
婽
椞
䓮
