Bản dịch của từ 覛 trong tiếng Việt
覛
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mì | ㄇㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
覛 (Động từ)
【mì】
01
Nhìn, quan sát kỹ càng (giống như mắt soi xét, nhìn thấu).
看;察視。《爾雅•釋詰下》:“覛,相也。”《後漢書•杜篤傳》:“規龍首,撫未央,覛平樂,儀建章。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tìm kiếm, tìm tòi (giống như tìm “mịch” – từ đồng âm với “mịch” trong tiếng Việt).
同“覓”。尋求,尋找。《集韻•錫韻》:“覛,或作覓。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Nhìn nghiêng, liếc xéo (giống như mắt bị lệch hướng).
斜視。《説文•𠂢部》:“覛,衺視也。”
Ví dụ
