Bản dịch của từ 覞 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yào

ㄧㄠˋN/AN/AN/A

(Động từ)

yào
01

Hai người đối diện nhau nhìn nhau (như ánh mắt giao tiếp, dễ nhớ như 'yếu' mắt nhìn nhau).

两人相对而视。

Ví dụ
02

Nhìn chung, quan sát rộng rãi (như 'yếu' tầm nhìn bao quát).

普视。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

覞
Bính âm:
【yào】【ㄧㄠˋ】【YẾU】
Các biến thể:
𧡷, 𧡾
Hình thái radical:
⿰,見,見
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿乚丨乚一一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép