Bản dịch của từ 覢 trong tiếng Việt
覢
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǎn | ㄕㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
覢 (Động từ)
【shǎn】
01
Bất chợt lóe lên như tia sáng, xuất hiện nhanh như chớp (nhớ câu 'chớp sẩn lóe lên').
忽然出现。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【shǎn】【ㄕㄢˇ】【SẨN】
- Các biến thể:
- 煔, 睒, 閃
- Hình thái radical:
- ⿰,炎,見
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 見
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丿丿丶丶丿丿丶丨乚一一一丿乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㬭
㺑
㪎
熌
㨻
㨛
䛸
㾆
陝
㣣
煔
睒
覿
䙺
䚅
覗
覜
䙾
䚊
䚍
覬
䚏
䚁
覱
㝭
𠏃
熵
暷
䭫
墯
糎
儙
鳽
䝼
蝤
鋰
