ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
覤
Bảng phân tích âm vị 覤
Xì
〔~~〕hoảng sợ, kinh hãi như khi khách đến bất ngờ làm ta giật mình (như câu “客乃~~然惊,拳拳然谢。” thể hiện sự sợ hãi và biết ơn chân thành).
〔~~〕惊恐的样子,如“客乃~~然惊,拳拳然谢。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép