Bản dịch của từ 覧 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎn

ㄌㄢˇlanthanh hỏi

(Động từ)

lǎn
01

Lãm; như 'triển lãm; thưởng lãm' lóm; như 'má lóm; cái lóm' lởm; như 'lởm chởm' nỡm; như 'đồ nỡm; nỡm nào'.Tục dùng như chữ lãm .

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

覧
Bính âm:
【lǎn】【ㄌㄢˇ】【LÃM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱⿰臣⿱𠂉一見
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨フノ一丶丨フ一一一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép