Bản dịch của từ 親 trong tiếng Việt

Danh từTính từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qìng

ㄑㄧㄥˋqingthanh huyền

Qīn

ㄑㄧㄣqinthanh ngang

(Danh từ)

qìng
01

Xem thêm cách đọc qīn

另見qīn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cách đọc khác của chữ (qīn)

親qìng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

親
Bính âm:
【qìng】【ㄑㄧㄥˋ】【KHÁNH】
Các biến thể:
亲, 儭, 媇, 寴, 𡩁, 𡪔, 𢈥, 𢾉, 𧠍, 𧠸, 𧡘, 𧡿
Hình thái radical:
⿰,亲,見
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一丨ノ丶丨フ一一一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép