ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
覬
Bảng phân tích âm vị 覬
Jì
Mong muốn, thèm khát (như khao khát lợi ích, ham muốn không chính đáng)
希望得到:“自毀齒已上,父兄鬻賣,以~其利”。~覦(非分的希望或企圖)。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép