Bản dịch của từ 覭 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊN/AN/AN/A

(Động từ)

míng
01

Nhìn kỹ trong bóng tối, như soi sáng trong đêm tối.

在暗中仔细看。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nhìn không rõ ràng, mờ mịt như qua màn sương.

看不真切。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Khoảng giữa hai chân mày, nơi thể hiện sắc thái khuôn mặt.

眉目之间。

Ví dụ
覭
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
𪒄
Hình thái radical:
⿰,冥,見
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶乚丨乚一一丶一丿丶丨乚一一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép