Bản dịch của từ 覭 trong tiếng Việt
覭
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Míng | ㄇㄧㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
覭 (Động từ)
【míng】
01
Nhìn kỹ trong bóng tối, như soi sáng trong đêm tối.
在暗中仔细看。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nhìn không rõ ràng, mờ mịt như qua màn sương.
看不真切。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Khoảng giữa hai chân mày, nơi thể hiện sắc thái khuôn mặt.
眉目之间。
Ví dụ
