Bản dịch của từ 覯 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gòu

ㄍㄡˋN/AN/AN/A

(Động từ)

gòu
01

Gặp mặt bất ngờ, như khi đi đường gặp người quen (nhớ câu 'gặp cấu bất ngờ').

见“觏”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

覯
Bính âm:
【gòu】【ㄍㄡˋ】【CẤU】
Các biến thể:
觏, 𧡔
Hình thái radical:
⿰,冓,見
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一一丨丨一丨乚一丨一丨乚一一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép