Bản dịch của từ 覰 trong tiếng Việt
覰
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qū | ㄑㄩ | q | u | thanh ngang |
覰 (Động từ)
【qū】
01
Xem '觑'
同'觑'
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【qū】【ㄑㄩ】【THỨ】
- Các biến thể:
- 䁦, 覷, 覻, 𡳆, 𧠢
- Hình thái radical:
- ⿰虘見
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 見
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一フノ一フ丨フ一一一丨フ一一一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
佉
麹
黢
麴
敺
趨
粬
䖦
焌
浀
蛆
㻃
㫢
䠓
覷
㰦
欪
㚁
鼁
䠐
闃
刞
觑
去
䙿
䙺
覌
覍
䙻
觀
覫
覐
䚐
覗
覨
覵
藸
䠟
龲
繩
耮
鯋
犡
䭌
镬
䉙
䳘
䴶
