Bản dịch của từ 覱 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàn

ㄓㄢˋN/AN/AN/A

(Động từ)

zhàn
01

Khoe khoang vẻ ngoài, tỏ ra đẹp đẽ (như người thích trưng diện)

逞貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

覱
Bính âm:
【zhàn】【ㄓㄢˋ】【TRẢM】
Hình thái radical:
⿱,斬,見
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨丿丿一丨丨乚一一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép