Bản dịch của từ 観 trong tiếng Việt
観
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guān | ㄍㄨㄢ | N/A | N/A | N/A |
観 (Động từ)
【guān】
01
Nhìn, quan sát, xem (giống chữ '观' quen thuộc, dễ nhớ như 'quan sát' trong tiếng Việt)
同“观”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【guān】【ㄍㄨㄢ】【QUAN】
- Các biến thể:
- 觀
- Hình thái radical:
- ⿰,𮥶,見
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 見
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一一丿丨丶一一一丨一丨乚一一一丿乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
綸
瘝
棺
鰥
𠕍
癏
覌
闗
蒄
鳏
觀
莞
礶
罆
瓘
遦
矔
㴦
䗰
䌯
鹳
贯
爟
䂯
覝
覟
䙷
覼
覦
覿
覩
覲
䚊
覽
䚎
䚑
騍
霢
瀋
䫥
蟭
䵾
䩳
㲯
㵾
鹭
繦
麏
