Bản dịch của từ 覴 trong tiếng Việt
覴
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dèng | ㄉㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
覴 (Động từ)
【dèng】
01
Giống chữ “瞪” nghĩa là nhìn chằm chằm với ánh mắt sắc bén (như khi giận dữ hay ngạc nhiên).
同“瞪”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nhìn thẳng, nhìn lâu không rời mắt (giúp nhớ như ánh mắt 'đăng đắng' nhìn không chớp).
直视;长久地看。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【dèng】【ㄉㄥˋ】【ĐĂNG】
- Các biến thể:
- 瞪
- Hình thái radical:
- ⿰,登,見
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 見
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚丶丿丿丶一丨乚一丶丿一丨乚一一一丿乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鐙
瞪
凳
櫈
澄
憕
墱
邓
镫
鄧
嶝
磴
覹
覑
覼
覒
䚑
覽
覭
䙷
䚂
䙻
覜
覓
䭗
櫓
䗵
譂
軅
鏝
繮
譌
翾
鯧
酄
蹭
