Bản dịch của từ 覸 trong tiếng Việt
覸
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiān | ㄐㄧㄢ | j | ian | thanh ngang |
覸 (Động từ)
【jiān】
01
Giớn; như 'giớn giác (nhớn nhác)'. (Động) §Cũng như chữ gián 瞷.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jiān】【ㄐㄧㄢ】【GIÁN】
- Các biến thể:
- 覵, 𧢑
- Hình thái radical:
- ⿰間見
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 見
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨フ一一丨フ一一丨フ一一一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
釰
䇟
楗
荐
㺝
饯
俴
趝
珔
毽
鐧
腱
䚆
覬
䚇
覡
覓
䚈
覷
覛
䙽
覠
覮
䚓
韝
鏧
曟
騭
䚑
鳛
髈
蹼
㿓
闛
騕
鯤
