Bản dịch của từ 覹 trong tiếng Việt
覹
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéi | ㄨㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
覹 (Động từ)
【wéi】
01
Nhìn trộm, dòm ngó (giống như 'vểnh tai' nghe ngóng chuyện người khác)
窥视;探察。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【wéi】【ㄨㄟˊ】【VI】
- Các biến thể:
- 𧢓, 𧢒, 矀, 𫌭
- Hình thái radical:
- ⿰,見,微
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 見
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一一丿乚丿丿丨丨乚丨一丿乚丿一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
违
鄬
涠
潿
䧦
濰
撝
鮠
喡
洈
為
嵬
覧
覫
覵
觀
覢
覝
䚋
覙
覚
見
覰
覣
譬
蘝
𠑎
響
饗
鐨
蘯
蘤
䥗
爏
麵
鳟
