ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
覽
Bảng phân tích âm vị 覽
Lǎn
Xem, ngắm, tham quan (như trong từ 'tham quan, xem xét')
见“览”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép