Bản dịch của từ 覿 trong tiếng Việt
覿
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dí | ㄉㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
覿 (Động từ)
【dí】
01
Xem, gặp mặt (như trong từ “觌” - gặp gỡ trực tiếp)
见“觌”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【dí】【ㄉㄧˊ】【ĐÍCH】
- Các biến thể:
- 䚐, 儥, 觌, 𧠫
- Hình thái radical:
- ⿰,賣,見
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 見
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨乚丨丨一丨乚一一一丿丶丨乚一一一丿乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
廸
髢
肑
馰
鏑
敌
滌
的
籴
藋
嫡
苖
覑
覛
䚐
覯
覵
覡
䙷
䚔
覸
覗
䙽
覼
鰿
顪
鹴
讀
巖
聽
镶
籝
㶗
驓
覾
壧
