Bản dịch của từ 见 trong tiếng Việt
见

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàn | ㄐㄧㄢˋ | j | ian | thanh huyền |
见 (Động từ)
Nghe
听到
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Thấy; trông thấy; nhìn thấy
看到; 看见
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Gặp; tiếp xúc; gặp phải
碰到;接触
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Thấy; hiện ra; lộ ra; hiện lên
看得出;显现出
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Xem; đọc
指明出处或需要参看的地方
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Gặp mặt; gặp gỡ
会面,跟别人碰面
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thấy; nghe thấy
用在某些动词(多同视觉、听觉、嗅觉等有关)后面,表示感觉到,中间可插入“得”“不”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
见 (Tiểu từ)
(bày tỏ lời đề nghị lịch sự)
用在动词前,表示对我如何
Bị; được
用在动词前面表示被动
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
见 (Danh từ)
Quan điểm; cách nhìn; ý kiến; nhận định
对事物的认识和看法
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Họ Kiến
贵姓
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【KIẾN】
- Các biến thể:
- 見
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 见
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
