Bản dịch của từ 见不得 trong tiếng Việt

见不得

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàn

ㄐㄧㄢˋjianthanh huyền

见不得 (Động từ)

jiàn bù dé
01

Không nên gặp/không thể gặp (gặp thì sinh rắc rối); ví dụ: “雪见不得太阳” — tuyết mà gặp nắng thì sẽ tan

①不能遇见(遇见就有问题):雪见不得太阳。

Ví dụ
02

Không để người khác thấy biết; đáng giấu, không muốn lộ (ví dụ: 不做见不得人的事 — không làm việc đáng xấu hổ để người khác thấy)

②不能让人看见或知道:不做见不得人的事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Không chịu nhìn/thấy; không thể chịu được (để mắt tới) — thường biểu thị 'không muốn thấy' hoặc 'không ưa' ai việc gì (đồ lười, hành vi xấu).

③〈方〉看不惯;不愿看见:我见不得懒汉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 见不得

jiàn

Các từ liên quan

见上帝
见不的
见世
见世报
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
得一
得一元宝
得一望十
得一知己死可无恨
见
Bính âm:
【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【KIẾN】
Các biến thể:
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép