Bản dịch của từ 见不的 trong tiếng Việt

见不的

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàn

ㄐㄧㄢˋjianthanh huyền

见不的 (Tính từ)

jiàn bù de
01

Không thể xuất hiện/không nên để người khác thấy; mang ý 'không nên cho người khác thấy' (tương tự 见不得)

见“见不得”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 见不的

jiàn

de

Các từ liên quan

见上帝
见不得
见世
见世报
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
的一确二
见
Bính âm:
【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【KIẾN】
Các biến thể:
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép