Bản dịch của từ 见世生苗 trong tiếng Việt

见世生苗

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàn

ㄐㄧㄢˋjianthanh huyền

见世生苗 (Tính từ)

jiàn shì shēng miáo
01

Sớm có kết quả, thu lợi ngay

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 见世生苗

jiàn

shì

shēng

miáo

Các từ liên quan

见上帝
见不得
见不的
见世
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
生一
生三
生上起下
生不逢场
苗嗣
苗圃
苗头
苗姜
苗子
见
Bính âm:
【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【KIẾN】
Các biến thể:
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép