Bản dịch của từ 见义当为 trong tiếng Việt
见义当为
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàn | ㄐㄧㄢˋ | j | ian | thanh huyền |
见义当为 (Thành ngữ)
【jiàn yì dāng wéi】
01
Thấy chuyện nghĩa phải thì phải làm (thấy điều đúng, dũng cảm đứng ra làm); tương tự «kiến nghĩa đương vi/kiến nghĩa tất vi».
指看到正义的事情就去做。同“见义必为”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 见义当为
jiàn
见
yì
义
dāng
当
wéi
为
Các từ liên quan
见上帝
见不得
见不的
见世
义丁
义不主财,慈不主兵
义不反顾
当一天和尚撞一天钟
当上
当下
为下
为丛驱雀
为主
为久
- Bính âm:
- 【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【KIẾN】
- Các biến thể:
- 見
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 见
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
螹
澗
舰
䭈
箭
㦗
榗
建
鍳
覸
㔋
㯺
羡
䧮
憲
㔓
䦘
搚
獻
霰
麲
餡
㦑
䤼
觏
视
觋
觑
觍
笕
览
觐
觅
觎
觌
觉
𠃝
㓅
风
仌
仒
介
中
仃
㐋
𠚫
今
𠆨
再见
见面
看见
意见
遇见
可见
见识
见解
偏见
碰见
