Bản dịch của từ 见义必为 trong tiếng Việt

见义必为

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàn

ㄐㄧㄢˋjianthanh huyền

见义必为 (Tính từ)

jiàn yì bì wéi
01

Thấy việc nghĩa phải làm.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 见义必为

jiàn

wéi

Các từ liên quan

见上帝
见不得
见不的
见世
义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
必不可少
必不得已
必不挠北
必世
必丢不搭
为下
为丛驱雀
为主
为久
见
Bính âm:
【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【KIẾN】
Các biến thể:
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép