Bản dịch của từ 见光 trong tiếng Việt
见光
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàn | ㄐㄧㄢˋ | j | ian | thanh huyền |
见光 (Tính từ)
【jiàn guāng】
01
Đánh bóng; lau chùi cho vật dụng sáng bóng (làm cho bề mặt sáng lên bằng cách chà, lau)
1.磨拭器物使之光润。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đó là ẩn dụ cho việc nói năng khéo léo, phục vụ mọi người, không nói thẳng (có những từ ngữ quanh co) - cố gắng khoe khoang với người khác và cố gắng làm hài lòng người khác.
2.比喻说话圆滑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 见光
jiàn
见
guāng
光
Các từ liên quan
见上帝
见不得
见不的
见世
光临
光亮
光仪
- Bính âm:
- 【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【KIẾN】
- Các biến thể:
- 見
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 见
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
螹
澗
舰
䭈
箭
㦗
榗
建
鍳
覸
㔋
㯺
羡
䧮
憲
㔓
䦘
搚
獻
霰
麲
餡
㦑
䤼
觏
视
觋
觑
觍
笕
览
觐
觅
觎
觌
觉
𠃝
㓅
风
仌
仒
介
中
仃
㐋
𠚫
今
𠆨
再见
见面
看见
意见
遇见
可见
见识
见解
偏见
碰见
