Bản dịch của từ 见兔放鹰 trong tiếng Việt

见兔放鹰

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàn

ㄐㄧㄢˋjianthanh huyền

见兔放鹰 (Thành ngữ)

jiàn tù fàng yīng
01

Thấy thỏ mới thả chim ưng; thấy có lợi mới hành động

看见兔子再放猎鹰不迟比喻火候到了再采取行动,恰到好处

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 见兔放鹰

jiàn

fàng

yīng

Các từ liên quan

见上帝
见不得
见不的
见世
兔三窟
兔丘
兔丝
兔丝子
兔丝燕麦
放下
放下你的鞭子
放下包袱
放下屠刀
放下屠刀立便成佛
鹰人
鹰俑
鹰军
鹰击
鹰击毛挚
见
Bính âm:
【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【KIẾN】
Các biến thể:
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép