Bản dịch của từ 见在 trong tiếng Việt

见在

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàn

ㄐㄧㄢˋjianthanh huyền

见在 (Trạng từ)

jiàn zài
01

Vẫn còn tồn tại, vẫn còn hiện hữu (tồn tại đến thời điểm hiện tại)

1.尚存;现今存在。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bây giờ; hiện tại (tức thời, đang nói đến lúc này)

2.现时;现在。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 见在

jiàn

zài

Các từ liên quan

见上帝
见不得
见不的
见世
在三
在上
在下
在世
见
Bính âm:
【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【KIẾN】
Các biến thể:
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép