Bản dịch của từ 见在身 trong tiếng Việt

见在身

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàn

ㄐㄧㄢˋjianthanh huyền

见在身 (Danh từ)

jiàn zài shēn
01

Sức khỏe còn tại, sống đến nay còn trong người (còn khỏe, còn sống); Hán-Việt: kiến tại thân (chỉ còn sống, thân còn hiện hữu)

谓至今健在的身体。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 见在身

jiàn

zài

shēn

Các từ liên quan

见上帝
见不得
见不的
见世
在三
在上
在下
在世
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
见
Bính âm:
【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【KIẾN】
Các biến thể:
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép