Bản dịch của từ 见天日 trong tiếng Việt
见天日
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàn | ㄐㄧㄢˋ | j | ian | thanh huyền |
见天日 (Động từ)
【jiàn tiān rì】
01
Tránh khỏi tai họa, thoát khỏi cảnh ngặt nghèo và lại thấy ánh sáng hy vọng (chỉ tình huống “thoát khổ”, “sống lại” sau tai họa)
喻脱离灾难﹑祸患,重见光明。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 见天日
jiàn
见
tiān
天
rì
日
Các từ liên quan
见上帝
见不得
见不的
见世
天一
天一阁
天丁
天上人间
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
- Bính âm:
- 【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【KIẾN】
- Các biến thể:
- 見
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 见
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
螹
澗
舰
䭈
箭
㦗
榗
建
鍳
覸
㔋
㯺
羡
䧮
憲
㔓
䦘
搚
獻
霰
麲
餡
㦑
䤼
觏
视
觋
觑
觍
笕
览
觐
觅
觎
觌
觉
𠃝
㓅
风
仌
仒
介
中
仃
㐋
𠚫
今
𠆨
再见
见面
看见
意见
遇见
可见
见识
见解
偏见
碰见
