Bản dịch của từ 见天见 trong tiếng Việt

见天见

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàn

ㄐㄧㄢˋjianthanh huyền

见天见 (Trạng từ)

jiàn tiān jiàn
01

Phiên âm phương ngữ: “mỗi ngày, hằng ngày” (tương đương mỗi ngày/ ngày nào cũng thế).

方言。每天。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 见天见

jiàn

tiān

Các từ liên quan

见上帝
见不得
见不的
见世
天一
天一阁
天丁
天上人间
见
Bính âm:
【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【KIẾN】
Các biến thể:
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép