Bản dịch của từ 见如今 trong tiếng Việt

见如今

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàn

ㄐㄧㄢˋjianthanh huyền

见如今 (Danh từ)

jiàn rú jīn
01

Hiện nay; thời hiện tại (từ Hán Việt: = kiến/hiện, 如今 = hiện nay)

现今。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 见如今

jiàn

jīn

Các từ liên quan

见上帝
见不得
见不的
见世
如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
今上
今上官家
今下
今不如昔
今且
见
Bính âm:
【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【KIẾN】
Các biến thể:
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép