Bản dịch của từ 见异思迁 trong tiếng Việt

见异思迁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàn

ㄐㄧㄢˋjianthanh huyền

见异思迁 (Tính từ)

jiàn yì sī qiān
01

Thấy điều mới lập tức thay đổi ý, ý chí không kiên định; dễ thay lòng đổi dạ (không chung thủy, không bền chí).

迁:变动。看见另一个事物就想改变原来的主意。指意志不坚定,喜爱不专一。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 见异思迁

jiàn

qiān

Các từ liên quan

见上帝
见不得
见不的
见世
异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
思不出位
思且
思义
思乎
迁业
迁乔
迁乔之望
迁乔出谷
迁书
见
Bính âm:
【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【KIẾN】
Các biến thể:
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép