Bản dịch của từ 见弃 trong tiếng Việt
见弃
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàn | ㄐㄧㄢˋ | j | ian | thanh huyền |
见弃 (Động từ)
【jiàn qì】
01
Bị vứt bỏ, bị ruồng bỏ (bị người khác bỏ rơi, không được chấp nhận)
1.被遗弃。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Khinh bỉ, chê bai, coi thường (ví dụ: 见弃我 — bị ghét bỏ, bị loại trừ)
2.嫌弃我。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 见弃
jiàn
见
qì
弃
Các từ liên quan
见上帝
见不得
见不的
见世
弃世
弃业
弃业变产
弃义倍信
弃之可惜
- Bính âm:
- 【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【KIẾN】
- Các biến thể:
- 見
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 见
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
螹
澗
舰
䭈
箭
㦗
榗
建
鍳
覸
㔋
㯺
羡
䧮
憲
㔓
䦘
搚
獻
霰
麲
餡
㦑
䤼
觏
视
觋
觑
觍
笕
览
觐
觅
觎
觌
觉
𠃝
㓅
风
仌
仒
介
中
仃
㐋
𠚫
今
𠆨
再见
见面
看见
意见
遇见
可见
见识
见解
偏见
碰见
