Bản dịch của từ 见弹求鸮 trong tiếng Việt

见弹求鸮

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàn

ㄐㄧㄢˋjianthanh huyền

见弹求鸮 (Tính từ)

jiàn dàn qiú xiāo
01

Thấy điều nhỏ mà đòi hỏi lớn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 见弹求鸮

jiàn

dàn

qiú

xiāo

Các từ liên quan

见上帝
见不得
见不的
见世
弹丸
弹丸之地
弹丸脱手
求三拜四
求丐
求之不得
求乞
鸮响
鸮啼鬼啸
鸮子
鸮张
见
Bính âm:
【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【KIẾN】
Các biến thể:
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép