Bản dịch của từ 见微知著 trong tiếng Việt

见微知著

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàn

ㄐㄧㄢˋjianthanh huyền

见微知著 (Thành ngữ)

jiàn wēi zhī zhù
01

Thấy mầm biết cây (nhìn sự vật khi nó mới xuất hiện, có thể đoán biết tương lai của nó.)

见到一点苗头就能知道它的发展趋向或问题的实质

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 见微知著

jiàn

wēi

zhī

zhù

Các từ liên quan

见上帝
见不得
见不的
见世
微不足道
微与
微乎其微
微事
知一万毕
知一而不知二
知一而不知十
知不诈愚
著乎竹帛
著书
著书立言
著书立说
著书等身
见
Bính âm:
【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【KIẾN】
Các biến thể:
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép