Bản dịch của từ 见星 trong tiếng Việt

见星

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàn

ㄐㄧㄢˋjianthanh huyền

见星 (Tính từ)

jiàn xīng
01

Nhìn thấy/ trông thấy sao (thấy các vì sao trên trời)

1.见到星星。

Ví dụ
02

Đi chịu tang cha mẹ (con cái đi theo và chịu tang phụ huynh)

2.谓子女奔父母之丧。语出《礼记.奔丧》:“唯父母之丧,见星而行,见星而舍。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Sớm; thời gian rất sớm (cách nói cổ hoặc方言), ý nghĩa: 'vào lúc trời vừa sáng' hoặc 'rất sớm'

3.谓时间早。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 见星

jiàn

xīng

Các từ liên quan

见上帝
见不得
见不的
见世
星丁头
星主
星书
星乱
星事
见
Bính âm:
【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【KIẾN】
Các biến thể:
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép