Bản dịch của từ 见景生情 trong tiếng Việt
见景生情

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàn | ㄐㄧㄢˋ | j | ian | thanh huyền |
见景生情 (Động từ)
Nhìn thấy cảnh tượng trước mắt mà sinh ra cảm xúc hoặc kỷ niệm; cũng có nghĩa là tùy cảnh xử thế, theo cảnh mà nảy sinh cách ứng xử (nghĩa thứ hai ít dùng hơn).
看到眼前的景物,唤起某种感慨。亦指看到眼前的景物,想起应对的办法,即随机应变。
Nhìn thấy cảnh vật mà sinh cảm xúc, xúc động trong lòng (thường là buồn nhớ, xúc động); Hán Việt: kiến cảnh sinh tình — thấy cảnh mà nảy sinh cảm tình
(2) 见到景物而产生感触之情
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Theo tình hình lúc đó mà xử lý linh hoạt; ứng biến theo hoàn cảnh (Hán-Việt: kiến cảnh sinh tình có nghĩa là tùy cảnh mà sinh cách xử lý)
(3) 按当时的情形给予灵活处置
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 见景生情
jiàn
见
jǐng
景
shēng
生
qíng
情
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【KIẾN】
- Các biến thể:
- 見
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 见
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
