Bản dịch của từ 见知 trong tiếng Việt
见知

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàn | ㄐㄧㄢˋ | j | ian | thanh huyền |
见知 (Danh từ)
Nhìn thấy thì biết — chỉ những việc có người đương thời tận mắt chứng kiến nên biết rõ (khác với nghe kể lại mới biết).
1.见而知之。指同时代的事,以别于后代对前代事的“闻而知之”。语本《孟子.尽心下》:“由尧舜至于汤,五百有余岁。若禹﹑皋陶,则见而知之;若汤,则闻而知之。”
Thấy rõ, biết rõ; nhìn thấy và hiểu rõ (không còn mơ hồ)
2.谓明见明知,并不隔膜。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Được người có địa vị hoặc bề trên nhìn trọng, biết đến và chiếu cố; được nhận được cơ hội hoặc đãi ngộ (nhận được “nhìn ra, đối đãi tốt”)
3.受到知遇。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Được mọi người biết tới; trở nên nổi tiếng/được biết đến
4.为人所知。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Chỉ một phương pháp/luật gọi là “见知法” (một thuật ngữ chuyên ngành; nghĩa: cách thức thông báo/nhận biết trong văn cảnh cụ thể)
5.见“见知法”。
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 见知
jiàn
见
zhī
知
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【KIẾN】
- Các biến thể:
- 見
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 见
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
