Bản dịch của từ 见见闻闻 trong tiếng Việt

见见闻闻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàn

ㄐㄧㄢˋjianthanh huyền

见见闻闻 (Tính từ)

jiàn jiàn wén wén
01

接触到以前看过或听过的事物遇见熟悉的东西或情景见过闻过的感觉)。可联想汉越音“kiến văn”

看到曾经看过的,听到曾经听过的。谓接触熟悉的事物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 见见闻闻

jiàn

jiàn

Các từ liên quan

见上帝
见不得
见不的
见世
闻一多
闻一知十
见
Bính âm:
【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【KIẾN】
Các biến thể:
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép