Bản dịch của từ 见诮大方 trong tiếng Việt

见诮大方

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàn

ㄐㄧㄢˋjianthanh huyền

见诮大方 (Tính từ)

jiàn qiào dà fāng
01

Làm trò cười; hành động lố bịch

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 见诮大方

jiàn

qiào

fāng

Các từ liên quan

见上帝
见不得
见不的
见世
诮侮
诮厚
诮呵
诮哗
诮嗤
大一统
大万
大丈夫
方丈
方丈室
见
Bính âm:
【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【KIẾN】
Các biến thể:
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép