Bản dịch của từ 见钱关子 trong tiếng Việt

见钱关子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàn

ㄐㄧㄢˋjianthanh huyền

见钱关子 (Danh từ)

jiàn qián guān zǐ
01

Một loại giấy bạc do quan phủ Nam Tống phát hành để đổi lấy tiền mặt; gọi tắt là “关子” (giấy bạc, ngân phiếu thời cổ)

南宋时官府发给商人用来兑换现钱的一种纸币。简称“关子”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 见钱关子

jiàn

qián

guān

zi

Các từ liên quan

见上帝
见不得
见不的
见世
钱丬鱼
钱串
钱串子
关上
关东
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
见
Bính âm:
【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【KIẾN】
Các biến thể:
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép