Bản dịch của từ 见顾 trong tiếng Việt
见顾
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàn | ㄐㄧㄢˋ | j | ian | thanh huyền |
见顾 (Động từ)
【jiàn gù】
01
Đến thăm; ghé qua (ý giống “光顾”) — thường dùng trong văn ngữ; Hán-Việt: kiến-cố (gợi nhớ “đến, quan tâm, chiếu cố”)
1.犹光顾。
Ví dụ
02
Đối xử với tôi, đánh giá cao tôi; đánh giá cao tôi hoặc đánh giá cao về tôi (có ấn tượng tốt về tôi hoặc đánh giá cao về tôi)
2.看待我,赏识我。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 见顾
jiàn
见
gù
顾
Các từ liên quan
见上帝
见不得
见不的
见世
顾三不顾四
顾临
顾主
顾乃
顾享
- Bính âm:
- 【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【KIẾN】
- Các biến thể:
- 見
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 见
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
螹
澗
舰
䭈
箭
㦗
榗
建
鍳
覸
㔋
㯺
羡
䧮
憲
㔓
䦘
搚
獻
霰
麲
餡
㦑
䤼
觏
视
觋
觑
觍
笕
览
觐
觅
觎
觌
觉
𠃝
㓅
风
仌
仒
介
中
仃
㐋
𠚫
今
𠆨
再见
见面
看见
意见
遇见
可见
见识
见解
偏见
碰见
