Bản dịch của từ 观 trong tiếng Việt
观
Danh từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guàn | ㄍㄨㄢˋ | g | uan | thanh huyền |
观 (Danh từ)
【guàn】
01
Am; chùa; quán; đền; miếu
道教祭祀天地、供奉神灵和举行法事的场所
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Lầu; quán
古代楼台之类的高大建筑物
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Họ Quán
姓
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
观 (Động từ)
【guàn】
01
Nhìn; xem; coi; quan sát
看;察看
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
观 (Danh từ)
【guàn】
01
Quan; quan niệm; quan điểm
对事物的认识或看法
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cảnh quan; bộ mặt; diện mạo; hiện tượng; cảnh tượng
外观;景象
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【guàn】【ㄍㄨㄢˋ, ㄍㄨㄢ】【QUÁN, QUAN】
- Các biến thể:
- 觀, 覌, 観, 𥍊, 𥷯, 𥸑, 𧢪
- Hình thái radical:
- ⿰,又,见
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 见
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶丨フノフ
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
綸
鳏
官
鰥
癏
矜
閞
关
關
関
窤
鱞
貫
罆
惯
罐
鑵
摜
鱹
鸛
灌
掼
礶
慣
觍
觅
觑
觌
规
觃
见
览
現
觇
觐
笕
岂
𠀘
屾
共
邪
劣
吏
扪
厽
弛
聿
㑀
贞观
道观
逛观
参观
观众
观察
壮观
乐观
观念
观看
观点
观光
观赏
