Bản dịch của từ 观剧镜 trong tiếng Việt

观剧镜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guàn

ㄍㄨㄢˋguanthanh huyền

观剧镜 (Danh từ)

guān jù jìng
01

Ống nhòm nhỏ dùng để xem kịch (trong nhà hát), giống kính viễn vọng cầm tay cho khán giả

观看戏剧时所用的小型双眼望远镜。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 观剧镜

guān

jìng

观
Bính âm:
【guàn】【ㄍㄨㄢˋ, ㄍㄨㄢ】【QUÁN, QUAN】
Các biến thể:
觀, 覌, 観, 𥍊, 𥷯, 𥸑, 𧢪
Hình thái radical:
⿰,又,见
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丨フノフ
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép