Bản dịch của từ 观察员 trong tiếng Việt

观察员

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guàn

ㄍㄨㄢguanthanh ngang

观察员 (Danh từ)

guān chá yuán
01

Quan sát viên; người dự thính

一个国家派遣的列席国际会议的外交代表,依照国际惯例,观察员只有发言权,没有表决权

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 观察员

guān

chá

yuán

Các từ liên quan

察三访四
察世俗每月统记传
察举
察书
察事
员丘
员位
员僚
员司
员呈
观
Bính âm:
【guàn】【ㄍㄨㄢ, ㄍㄨㄢˋ】【QUAN, QUÁN】
Các biến thể:
觀, 覌, 観, 𥍊, 𥷯, 𥸑, 𧢪
Hình thái radical:
⿰,又,见
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丨フノフ
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép