Bản dịch của từ 观察所 trong tiếng Việt

观察所

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guàn

ㄍㄨㄢˋguanthanh huyền

观察所 (Danh từ)

guān chá suǒ
01

Đài quan sát

军队作战时,为观察战场而设置的场所,通常设在隐蔽而又视野开阔的地点

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 观察所

guān

chá

suǒ

Các từ liên quan

察三访四
察世俗每月统记传
察举
察书
察事
所与
所业
所为
所主
所之
观
Bính âm:
【guàn】【ㄍㄨㄢˋ, ㄍㄨㄢ】【QUÁN, QUAN】
Các biến thể:
觀, 覌, 観, 𥍊, 𥷯, 𥸑, 𧢪
Hình thái radical:
⿰,又,见
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丨フノフ
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép