Bản dịch của từ 观衅伺隙 trong tiếng Việt
观衅伺隙
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guàn | ㄍㄨㄢˋ | g | uan | thanh huyền |
观衅伺隙 (Thành ngữ)
【guān xìn sì xì】
01
Rình rập, chờ sơ hở để tìm điểm yếu (gót chân Achilles)
寻找阿喀琉斯之踵
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Rình rập để tìm sơ hở, điểm yếu của đối thủ nhằm khai thác
如图。找出对手的弱点
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Rình rập tìm sơ hở
点燃。寻找漏洞,观察差距(成语)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 观衅伺隙
guān
观
xìn
衅
sì
伺
xì
隙
- Bính âm:
- 【guàn】【ㄍㄨㄢˋ, ㄍㄨㄢ】【QUÁN, QUAN】
- Các biến thể:
- 觀, 覌, 観, 𥍊, 𥷯, 𥸑, 𧢪
- Hình thái radical:
- ⿰,又,见
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 见
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶丨フノフ
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
綸
鳏
官
鰥
癏
矜
閞
关
關
関
窤
鱞
貫
罆
惯
罐
鑵
摜
鱹
鸛
灌
掼
礶
慣
觍
觅
觑
觌
规
觃
见
览
現
觇
觐
笕
岂
𠀘
屾
共
邪
劣
吏
扪
厽
弛
聿
㑀
贞观
道观
逛观
参观
观众
观察
壮观
乐观
观念
观看
观点
观光
观赏
