Bản dịch của từ 观衅而动 trong tiếng Việt

观衅而动

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guàn

ㄍㄨㄢguanthanh ngang

观衅而动 (Tính từ)

guān xìn ér dòng
01

Nhìn thấy sơ hở mà hành động

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 观衅而动

guān

xìn

ér

dòng

观
Bính âm:
【guàn】【ㄍㄨㄢ, ㄍㄨㄢˋ】【QUAN, QUÁN】
Các biến thể:
觀, 覌, 観, 𥍊, 𥷯, 𥸑, 𧢪
Hình thái radical:
⿰,又,见
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丨フノフ
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép