Bản dịch của từ 观赏区 trong tiếng Việt

观赏区

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guàn

ㄍㄨㄢˋguanthanh huyền

观赏区 (Từ chỉ nơi chốn)

guān shǎng qū
01

Viewing AreaKhu ngắm cảnh; Khu vực ngắm cảnh; Khu vực tham quan

用于观赏风景或事物的区域。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 观赏区

guān

shǎng

观
Bính âm:
【guàn】【ㄍㄨㄢˋ, ㄍㄨㄢ】【QUÁN, QUAN】
Các biến thể:
觀, 覌, 観, 𥍊, 𥷯, 𥸑, 𧢪
Hình thái radical:
⿰,又,见
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丨フノフ
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép